冲 (chōng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- xung | trùng
Nghĩa
- xông lên; buột; tấn công; đột kích; đột; xộc; xốc
- đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
- xung hỉ; làm việc hỉ (để trừ tà khí)
- tưới (nước sôi lên); pha; hoà (rượu); dội nước; xối nước; tạt nước; rửa