Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冲击 (chōngjī)

chōngjī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xung kích
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đập vào; chấn động; đánh; quất; nghiền; giã; thụi
  2. xung phong; xung kích
  3. bó chặt; làm đau; vặt; ngắt; bóp nghẹt; bóp chết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冲击