冲击 (chōngjī)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- xung kích
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đập vào; chấn động; đánh; quất; nghiền; giã; thụi
- xung phong; xung kích
- bó chặt; làm đau; vặt; ngắt; bóp nghẹt; bóp chết
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.