Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冲刷 (chōngshuā)

chōngshuā

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xung xoát

Nghĩa

  1. cọ rửa; giội rửa; tẩy; gột; chà sạch; cọ chùi; chà xát; rửa sạch; súc sạch; xói
  2. bào mòn; xói mòn; ăn mòn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ