Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冲
澡
冲澡 (chōngzǎo)
chōngzǎo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xung táo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi tắm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冲
chōng
xông lên; buột; tấn công; đột kích; đột; xộc; xốc; đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
澡
zǎo
tắm; tắm rửa (cơ thể)