决策决策 (juécè)juécèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtquyết sáchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyết định sách lược; quyết định biện pháp2quyết sách