Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冶
艳
冶艳 (yěyàn)
yěyàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
dã diễm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
diêm dúa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冶
yě
luyện; nấu (kim loại); họ Dã; họ Dã
艳
yàn
xinh đẹp; tươi đẹp; diễm; như "diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm" diệm Cũng như diễm 艶 hay diễm 豔; 构成复词 形