Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艳 (yàn)

yàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ, 形
Hán Việt
diễm

Nghĩa

  1. xinh đẹp; tươi đẹp
  2. diễm; như "diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm" diệm Cũng như diễm 艶 hay diễm 豔; 构成复词 形
  3. ướt át (tình yêu)
  4. hâm mộ; ái mộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 艳