Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷却水 (lěngquèshuǐ)

lěngquèshuǐ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lãnh khước thuỷ

Nghĩa

  1. Nước làm lạnh, nước giải nhiệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ