冷冷 (lěng)lěngCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệtlãnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạnh; rét; rét mướt2để nguội (thức ăn)3lạnh nhạt; nhạt nhẽo4yên tĩnh; im ắng; vắng lặng