Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷暖自知 (lěngnuǎnzìzhī)

lěngnuǎnzìzhī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lãnh noãn tự tri

Nghĩa

  1. xem 如人 飲水 , 如人 饮水 , 冷暖自知 [ru2 ren2 positive3, leng3 nuan3 zi4 zhi1]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷暖自知