Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷气衫 (lěngqìshān)

lěngqìshān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh khí sam

Nghĩa

  1. quần áo ấm như áo khoác đệm để mặc trong điều hòa nhiệt độ (đặc biệt là ở Hồng Kông)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ