Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷淡 (lěngdàn)

lěngdàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ, Danh từ
Hán Việt
lãnh đạm

Nghĩa

  1. vắng lặng; im lìm; ế ẩm
  2. nhạt nhẽo; lạnh nhạt; ơ hờ
  3. nhạt nhẽo với
  4. ế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷淡