冷淡冷淡 (lěngdàn)lěngdànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtlãnh đạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vắng lặng; im lìm; ế ẩm2nhạt nhẽo; lạnh nhạt; ơ hờ3nhạt nhẽo với4ế