Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
盘
冷盘 (lěngpán)
lěngpán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh bàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
món ăn nguội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
盘
pán
chậu rửa tay (thời xưa); khay; mâm; đĩa to