冷落冷落 (lěngluò)lěngluòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtlãnh lạcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vắng vẻ; yên tĩnh; vắng2lạnh nhạt (đối với)3hiu quạnh