Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷落 (lěngluò)

lěngluò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lãnh lạc

Nghĩa

  1. vắng vẻ; yên tĩnh; vắng
  2. lạnh nhạt (đối với)
  3. hiu quạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷落