Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

净身出户 (jìngshēnchūhù)

jìngshēnchūhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tịnh thân xuất hộ

Nghĩa

  1. để lại một cuộc hôn nhân không có gì (không có tài sản hoặc tài sản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ