净身出户净身出户 (jìngshēnchūhù)jìngshēnchūhùTừ loạiĐộng từHán Việttịnh thân xuất hộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1để lại một cuộc hôn nhân không có gì (không có tài sản hoặc tài sản)