净净 (jìng)jìngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Phó từ, Động từHán ViệttịnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sạch sẽ; sạch2lau sạch3hết sạch4ròng; nguyên chất; tinh khiết; thuần