Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凄惨 (qīcǎn)

qīcǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thê thảm

Nghĩa

  1. thê thảm; thảm thương; thảm thê; điêu đứng; thảm đát
  2. tang thương
  3. buồn thảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ