惨 (cǎn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- thảm
Nghĩa
- bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết; thảm
- vô cùng; cực kỳ; ghê gớm; thê thảm; nghét
- độc ác; hung ác; tàn ác
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.