准则准则 (zhǔnzé)zhǔnzéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtchuẩn tắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuẩn tắc; nguyên tắc; quy tắc; luật lệ, chuẩn mực; tắc độ; luật lệ; lề luật