Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

则 (zé)

zé

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ, Liên Từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ, Động từ
Hán Việt
tắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. quy phạm; phép tắc; mẫu mực
  2. quy tắc
  3. bắt chước; làm theo
  4. điều; mục; mẩu; bản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 则