Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
准
备
好
了
准备好了 (zhǔnbèihǎole)
zhǔnbèihǎole
Hán Việt
chuẩn bị hảo liễu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đã sẵn sàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
备
bèi
có; chuẩn bị
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận
了
le
dùng sau động từ hay hình dung từ, biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã hoàn thành; trong trường hợp động tác hoặc sự…