准确准确 (zhǔnquè)zhǔnquèCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từHán Việtchuẩn xácTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chính xác; đúng; đúng đắn; sát