凌凌 (líng)língCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtlăngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xâm phạm; lấn; xúc phạm2gần; sát3lên cao; cao4tảng băng; miếng băng