Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凌晨 (língchén)

língchén

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
lăng thần
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hừng đông; rạng sáng; sáng sớm (00 giờ - 05 giờ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ