Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凌迟 (língchí)

língchí

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lăng trì

Nghĩa

  1. lăng trì; tùng xẻo (hình phạt thời xa xưa, trước tiên là chặt bỏ tay chân, sau đó mới chặt đầu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ