Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减免 (jiǎnmiǎn)

jiǎnmiǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giảm miễn

Nghĩa

  1. giảm miễn; cắt giảm (thuế, hình phạt); ân giảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ