减减 (jiǎn)jiǎnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtgiảmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giảm; trừ; vơi2giảm bớt; kém; giảm chất; biến chất; nhửng3vợi