Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减噪 (jiǎnzào)

jiǎnzào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảm táo

Nghĩa

  1. giảm tiếng ồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ