Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减肥 (jiǎnféi)

jiǎnféi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ li hợp
Hán Việt
giảm phì

Nghĩa

  1. giảm cân; giảm béo
  2. xuống cân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ