Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

减轻 (jiǎnqīng)

jiǎnqīng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
giảm khinh
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giảm nhẹ; giảm sút; bớt; giảm khinh; vơi
  2. đỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ