Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凛
遵
凛遵 (lǐnzūn)
lǐnzūn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lẫm tuân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuân thủ nghiêm ngặt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凛
lǐn
rét; lạnh; nghiêm khắc; nghiêm nghị; nghiêm túc
遵
zūn
tuân theo; vâng theo