Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遵
遵 (zūn)
zūn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuân theo; vâng theo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 遵
遵守
zūnshǒu
tuân thủ
HSK 5
tuân thủ; giữ gìn; tôn trọng; giữ đúng; tuân giữ
HSK 5
遵循
zūnxún
tuân tuần
HSK 6
tuân theo; theo; vâng theo
HSK 6
遵照
zūnzhào
tuân chiếu
theo; tuân theo; vâng theo; chiểu theo
遵义
zūnyì
tuân nghĩa
Thành phố cấp tỉnh Zun'yi ở Quý Châu 贵州
凛遵
lǐnzūn
lẫm tuân
tuân thủ nghiêm ngặt
恪遵
kèzūn
khác tuân
tuân thủ một cách cẩn thận (các quy tắc, truyền thống, v.v.)
遵令
zūnlìng
tuân lệnh
tuân theo mệnh lệnh
遵化
zūnhuà
tuân hoá
Thành phố cấp quận Zunhua ở Đường Sơn 唐山, Hà Bắc