Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凝
聚
力
凝聚力 (níngjùlì)
níngjùlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngưng tụ lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực ngưng tụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凝
níng
ngưng tụ; đông lại; cứng lại; chăm chú; mải miết
聚
jù
tụ tập; tụ họp; tập hợp
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực