Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

几乎 (jīhū)

jīhū

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cơ hồ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hầu như; cơ hồ; gần như; chừng; gần
  2. suýt nữa; xém

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 几乎