Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

乎 (hū)

hū

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Giới từ, Thán từ, Hậu tố, Tiểu, Trợ từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Động từ
Hán Việt
hồ | hô

Nghĩa

  1. ư (trợ từ biểu thị nghi vấn)
  2. có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)
  3. ở; ngoài; quá; vượt; với; đối với; so với (dùng sau động từ)
  4. thay; quá (hậu tố của tính từ hay phó từ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 乎