Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

几何级数增长 (jǐhé jí shù zēngzhǎng)

jǐhé jí shù zēngzhǎng

Hán Việt
kỉ hà cấp số tăng trưởng

Nghĩa

  1. tăng theo cấp số nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ