Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凯
撒
凯撒 (kǎisǎ)
kǎisǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khải tát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Caesar hoặc Kaiser (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凯
kǎi
khải hoàn; thắng lợi; chiến thắng; họ Khải (Kǎi)
撒
sā
vung; tung; rắc; vẩy; rải; vảy; làm càn; làm bừa; ăn vạ
Từ có chứa 凯撒
凯撒酱
kǎisǎjiàng
khải tát tương
Caesar salad dressing
凯撒肋雅
kǎisǎlēyǎ
khải tát lặc nhã
Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)