撒撒 (sā)sāCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttát | tảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vung; tung; rắc; vẩy; rải; vảy2làm càn; làm bừa; ăn vạ3tra4văng