Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凶
刀
凶刀 (xiōngdāo)
xiōngdāo
Hán Việt
hung đao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vũ khí giết người (tức là dao)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凶
xiōng
bất hạnh; không may; xấu; dữ; mất mùa
刀
dāo
đao; dao; dao (vật giống hình dao)