刀刀 (dāo)dāoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từHán ViệtđaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đao; dao2dao (vật giống hình dao)3xấp; thếp (lượng từ)4Đao