Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凹
洞
凹洞 (āodòng)
āodòng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ao động
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lỗ
2
hố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凹
āo
lõm; chìm; lẹm; tẹt
洞
dòng
động; hang động; hốc; lỗ; chỗ rách; xuyên thủng; xuyên qua