Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洞 (dòng)

dòng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
động | đỗng

Nghĩa

  1. động; hang động; hốc; lỗ; chỗ rách
  2. xuyên thủng; xuyên qua
  3. không; linh; số không
  4. sâu xa; thấu triệt; thấy rõ; nhìn rõ; nhìn thấu; nghĩ thấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 洞