出乎意料出乎意料 (chūhūyìliào)chūhūyìliàoTừ loạiĐộng từHán Việtxuất hồ ý liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bất ngờ; thình lình; gây ngạc nhiên; không ngờ2hú hoạ