Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出去 (chūqù)

chūqù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất khứ

Nghĩa

  1. ra; ra ngoài (từ trong ra ngoài); đi ra
  2. ra (dùng sau động từ, biểu thị động tác từ trong ra ngoài, rời xa người nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出去