Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出口产品 (chūkǒuchǎnpǐn)

chūkǒuchǎnpǐn

Hán Việt
xuất khẩu sản phẩm

Nghĩa

  1. sản phẩm xuất khẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ