Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出差 (chūchāi)

chūchāi

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
xuất sai

Nghĩa

  1. đi công tác
  2. phụ việc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ