差 (chā)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- sai | si | sái | ta | tha | soa
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- khác nhau; chênh lệch; sai biệt; sai khác; khác biệt
- hiệu số; hiệu (toán)
- tồi
- sai sót
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.