出席出席 (chūxí)chūxíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtxuất tịchTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dự họp; tham dự hội nghị; có mặt; đến dự2dự cuộc