Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出生入死 (chūshēngrùsǐ)

chūshēngrùsǐ

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
xuất sinh nhập tử

Nghĩa

  1. vào sinh ra tử; ra sống vào chết
  2. vào sống ra chết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ