Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
出
生
地
点
出生地点 (chūshēngdìdiǎn)
chūshēngdìdiǎn
Hán Việt
xuất sinh địa điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nơi sinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
出
chū
ra; xuất; đến
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt